Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
study drama
UK
/ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
ˈ
d
ɹ
ɑː
m
ə
/
US
/ˈ
s
t
ʌ
d
.
i
ˈ
d
ɹ
ɑ
m
ə
/
Nghĩa chính
1
Học kịch nghệ
Ví dụ
She
studies
drama
at
a
local
college
.
Cô ấy học kịch nghệ ở một trường đại học địa phương.
Xuất hiện ở từ khác
drama
kết hợp
học kịch nghệ
AI
1
Học kịch nghệ
1
Học kịch nghệ
1
Học kịch nghệ