studly caps
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với upper camel casedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of upper camel case.
- Đồng nghĩa với alternating casedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of alternating case.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa