Dịch

studly caps

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với upper camel casedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of upper camel case.
  2. Đồng nghĩa với alternating casedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of alternating case.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI