Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
studiedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất lượng được nghiên cứu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being studied.
Nguồn gốc
(etymology)
studied
+
-ness
Ví dụ
The
tale
of
Meade
and
Ms
.
Althouse
is
a
cross
between
the
studiedness
of
a
Victorian
epistolary
courtship
a
modern-day
Robert
Browning
googling
his
dear
Elizabeth
Barrett
—
and
the
wackiness
of
21
st-century
life
online
.
AI
1
Chất lượng được nghiên cứu
1
Chất lượng được nghiên cứu
1
Chất lượng được nghiên cứu