Dịch

students' union

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là tổ chức sinh viên có mặt ở nhiều trường cao đẳng, đại học, trung học. Trong giáo dục đại học, hội sinh viên thường có tòa nhà riêng trong khuôn viên trường, dành riêng cho các hoạt động xã hội, tổ chức và đại diệndanh từA student organization present in many colleges, universities, and high schools. In higher education, the students' union is often accorded its own building on the campus, dedicated to social, organizational activities, and representation.
  2. Tòa nhà nơi công đoàn cung cấp các dịch vụ như vậydanh từThe building where the union provides such services.
  3. Tổ chức sinh viên cung cấp dịch vụ cho sinh viên, đặc biệt là giáo dục đại học (theo nghĩa này chỉ có tiếng Anh Mỹ, và sau đó hầu như luôn là "hội sinh viên")danh từA student organization to provide services to students, especially of higher education (in this sense only US English, and then almost always "student union")
  4. Tòa nhà nơi công đoàn cung cấp các dịch vụ như vậy. (theo nghĩa này chỉ có tiếng Anh Mỹ, và hầu như luôn là "hội sinh viên")danh từThe building where the union provides such services. (in this sense only US English, and then almost always "student union")

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. students' unionDạng gốc (base form)
  2. students' unionsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

students' union electionBầu cử hội sinh viên
join the students' unionGia nhập hội sinh viên
students' union committeeBan điều hành hội sinh viên

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ' .

AI