Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stubble rake
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ʌ
b
.
ə
l
ˈɹ
eɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Chiếc cào có răng dài để cào các gốc rạ với nhau
danh từ
A rake with long teeth for raking stubble together.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stubble rake
Dạng gốc
(base form)
stubble rake
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chiếc cào có răng dài để cào các gốc rạ với nhau
1
Chiếc cào có răng dài để cào các gốc rạ với nhau
1
Chiếc cào có răng dài để cào các gốc rạ với nhau