Dịch

stubble rake

danh từ (noun)
US/ˈstʌb.əl ˈɹeɪk/

Nghĩa chính

  1. Chiếc cào có răng dài để cào các gốc rạ với nhaudanh từA rake with long teeth for raking stubble together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stubble rakeDạng gốc (base form)
  2. stubble rakesSố nhiều (plural)

AI