Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
struthious
tính từ
(adjective)
/ˈ
s
t
ɹ
uː
θ
i
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Đà điểu, giống loài đà điểu
tính từ
like an ostrich or other ratite
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
struthious
Dạng gốc
(base form)
more struthious
So sánh hơn
(comparative)
most struthious
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Đà điểu
1
Đà điểu
1
Đà điểu