struthian
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Của, liên quan đến, hoặc giống như một con đà điểutính từof, pertaining to, or resembling an ostrich
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- struthianDạng gốc (base form)
- more struthianSo sánh hơn (comparative)
- most struthianSo sánh nhất (superlative)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa