Dịch

struthian

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, hoặc giống như một con đà điểutính từof, pertaining to, or resembling an ostrich

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. struthianDạng gốc (base form)
  2. more struthianSo sánh hơn (comparative)
  3. most struthianSo sánh nhất (superlative)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI