Dịch

struggleism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học thuyết hoặc triết lý dựa trên cuộc đấu tranh hoặc xung độtdanh từkhông đếm được (uncountable)A doctrine or philosophy based around struggle or conflict.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1859, , .
  • , , , .

AI