Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
structured programming
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
tʃ
ɚ
d
ˈ
p
ɹ
oʊ
ɡ
ɹ
æ
m
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Lập trình cấu trúc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A style of programming that relies on blocks of code, subroutines and the absence of simple tests and jumps
AI
1
Lập trình cấu trúc
1
Lập trình cấu trúc
1
Lập trình cấu trúc