Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strontium yellow
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
ɒ
n
.
t
i
.
ə
m
ˈ
j
ɛ
l
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Strontium cromat được sử dụng làm chất màu màu vàng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Strontium chromate used as a yellow pigment.
AI
1
Strontium cromat được sử dụng làm chất màu màu vàng
1
Strontium cromat được sử dụng làm chất màu màu vàng
1
Strontium cromat được sử dụng làm chất màu màu vàng