Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strontium nitride
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
ɒ
n
.
t
i
.
ə
m
ˈ
n
aɪ
.
t
ɹ
aɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Hợp chất vô cơ của stronti có công thức hóa học Sr₃N₂
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An inorganic compound of strontium with the chemical formula Sr₃N₂.
AI
1
Hợp chất vô cơ của stronti có công thức hóa học Sr₃N₂
1
Hợp chất vô cơ của stronti có công thức hóa học Sr₃N₂
1
Hợp chất vô cơ của stronti có công thức hóa học Sr₃N₂