Dịch

strongly support

động từ (verb)
UK/ˈstɹɒŋli səˈpɔːt/US/ˈstɹɔŋli səˈpoɹt/

Nghĩa chính

  1. Ủng hộ mạnh mẽ, hỗ trợ quyết liệtđộng từto give firm backing

Cụm từ (phrase)

strongly supportsỦng hộ mạnh mẽ

AI