Dịch

strong water

danh từ (noun)
UK/ˈstɹɒŋ ˈwɔː.tə/US/ˈstɹɔŋ ˈwɔ.tə/

Nghĩa chính

  1. Dung môi mạnh, (đặc biệt) axit nitricdanh từA strong solvent, (particularly) nitric acid.
  2. Thức uống mạnh, (đặc biệt) rượu chưng cấtdanh từA strong drink, (particularly) distilled spirits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strong waterDạng gốc (base form)
  2. strong watersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Latinhaqua fortis

Ví dụ

  • Strong-Waters — , , .

AI