Dịch

strong link

danh từ (noun)
US/ˈstɹɔŋ ˈlɪŋk/

Nghĩa chính

  1. Mối liên hệ chặt chẽ, liên kết mạnhdanh từclose connection or relationship

Cụm từ (phrase)

strong linksMối quan hệ bền chặt

Ví dụ

  • Có mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn và sức khỏe

AI