Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
strong connection
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹɔ
ŋ
k
ə
ˈ
n
ɛ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Mối liên hệ chặt chẽ, kết nối mạnh
danh từ
close relationship or link
Ví dụ
There
is
a
strong
connection
between
diet
and
health
.
Có một mối liên hệ chặt chẽ giữa chế độ ăn và sức khỏe.
AI
1
Mối liên hệ chặt chẽ
1
Mối liên hệ chặt chẽ
1
Mối liên hệ chặt chẽ