Dịch

strong atheist

danh từ (noun)
US/ˈstɹɔŋ ˈeɪθiəst/

Nghĩa chính

  1. Người chắc chắn rằng không có vị thần nào tồn tại hoặc người nghĩ rằng sự tồn tại của các vị thần có thể bị bác bỏdanh từA person who is certain that no deities exist or who thinks that the existence of deities can be disproven.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strong atheistDạng gốc (base form)
  2. strong atheistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI