Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strong AI
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɹ
ɒ
ŋ
ˌ
eɪ
ˈ
aɪ
/
US
/ˈ
s
t
ɹɔ
ŋ
ˈ
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của strong artificial intelligence
danh từ
Abbreviation of strong artificial intelligence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
strong AI
Dạng gốc
(base form)
strong AI
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của strong artificial intelligence
1
Viết tắt của strong artificial intelligence
1
Viết tắt của strong artificial intelligence