Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stripteaser
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Người múa điệu thoát y (như) stripper
danh từ
A person who performs a striptease.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stripteaser
Dạng gốc
(base form)
stripteaser
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stripper
ecdysiast
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stripteaser
striptease
Điệu múa thoát y, thoát y vũ
danh từ, động từ
AI
1
Người múa điệu thoát y (như) stripper
1
Người múa điệu thoát y (như) stripper
1
Người múa điệu thoát y (như) stripper