Nghĩa chính
- Tước, lộttính từkhông so sánh (not comparable)Made of strips.
- Bị tước bỏ, trần trụitính từkhông so sánh (not comparable)Having undergone stripping; laid bare.
- Quá khứ và quá khứ phân từ của stripđộng từsimple past and past participle of strip
Họ từ (word family)
cùng gốc strippedVí dụ
- , , .Ở đây, lớp ốp tường đã cạo sơn ánh lên màu vàng ấm áp và những bức tranh, chủ yếu thuộc trường phái Anh, trông êm dịu và nhẹ nhàng dưới ánh chiều tà.
- ?Bạn đã từng múa thoát y bao giờ chưa?
- .Layla đã múa thoát y và kiếm được tiền.