Dịch

strip mall

danh từ (noun)
US/ˈstɹɪp ˈmɔːl/

Nghĩa chính

  1. Khu mua sắm dọcdanh từA shopping center consisting of a row of stores with separate entrances from the outdoors, typically along a road and/or with a parking lot in front.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strip mallDạng gốc (base form)
  2. strip mallsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .. .Hầu hết ở Mỹ cũng chỉ là một khu mua sắm dọc lớn y hệt như vậy.
  • .Khu mua sắm dọc đã xuống cấp.
  • .Khu mua sắm dọc hầu như bị bỏ hoang, nhưng nhà hàng đó vẫn còn ở đó.

AI