Nghĩa chính
- Khu mua sắm dọcdanh từA shopping center consisting of a row of stores with separate entrances from the outdoors, typically along a road and/or with a parking lot in front.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strip mallDạng gốc (base form)
- strip mallsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .. .Hầu hết ở Mỹ cũng chỉ là một khu mua sắm dọc lớn y hệt như vậy.
- .Khu mua sắm dọc đã xuống cấp.
- .Khu mua sắm dọc hầu như bị bỏ hoang, nhưng nhà hàng đó vẫn còn ở đó.