Dịch

striking example

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ví dụ nổi bật, ví dụ ấn tượngdanh từa vivid illustration that captures attention

Ví dụ

  • hurricane's .Thiệt hại của cơn bão là ví dụ nổi bật về tác động khí hậu.

AI