Dịch

strike insurance

danh từ (noun)
US/ˈstɹaɪk ɪnˈʃʊɹ.əns/

Nghĩa chính

  1. Loại bảo hiểm cụ thể được cung cấp cho người lao động thông qua công đoàn trong thời gian công nhân đình công hoặc bất kỳ sự gián đoạn nào khác làm đình chỉ hoạt động lao động bình thườngdanh từA specific type of insurance provided to laborers via a workers’ union during a time of a workers’ strike or any other hiatus that suspends normal labor function.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strike insuranceDạng gốc (base form)
  2. strike insurancesSố nhiều (plural)

AI