Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stride piano
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
aɪ
d
p
i
ˈ
ɑ
n
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Phong cách chơi piano trong đó tay trái chơi hòa âm bốn nhịp với các quãng lớn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A style of piano playing in which the left hand plays a four-beat harmony involving large intervals
AI
1
Phong cách chơi piano trong đó tay trái chơi hòa âm bốn nhịp với các quãng lớn
1
Phong cách chơi piano trong đó tay trái chơi hòa âm bốn nhịp với các quãng lớn
1
Phong cách chơi piano trong đó tay trái chơi hòa âm bốn nhịp với các quãng lớn