Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
strictured
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chẹt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Affected with a stricture.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
strictured
un
strictured
Không bị gò bó
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
stricture
+
-ed
Ví dụ
a
strictured
duct
a
strictured
bowel
AI
1
Chẹt
1
Chẹt
1
Chẹt