Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strict conditional
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
ɪ
k
t
k
ə
n
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với strict implication
danh từ
Synonym of strict implication.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
strict conditional
Dạng gốc
(base form)
strict conditional
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
strict implication
AI
1
Đồng nghĩa với strict implication
1
Đồng nghĩa với strict implication
1
Đồng nghĩa với strict implication