Dịch

striatal

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến thể vântính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to the corpus striatum.

Nguồn gốc (etymology)

striate-al

  1. từ tiếng Latinhstriatum

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • 1 ( 22 ), 2 7 ( 23 ).

AI