Nghĩa chính
- Máy kéo sợi bông trước khi kéo thành sợidanh từA machine for stretching cotton rovings before they are spun into yarn.
- Khung trên đó các loại vải được hồ bột được sấy khôdanh từA frame on which starched fabrics are dried.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stretching frameDạng gốc (base form)
- stretching framesSố nhiều (plural)