Dịch

stretching frame

danh từ (noun)
US/ˈstɹɛtʃɪŋ ˈfɹeɪm/

Nghĩa chính

  1. Máy kéo sợi bông trước khi kéo thành sợidanh từA machine for stretching cotton rovings before they are spun into yarn.
  2. Khung trên đó các loại vải được hồ bột được sấy khôdanh từA frame on which starched fabrics are dried.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stretching frameDạng gốc (base form)
  2. stretching framesSố nhiều (plural)

AI