Dịch

stretching course

danh từ (noun)
US/ˈstɹɛtʃɪŋ ˈkɔɹs/

Nghĩa chính

  1. Dãy gạch hoặc đá có tất cả các mặt hướng ra ngoàidanh từA course of bricks or stones having all the faces outward.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stretching courseDạng gốc (base form)
  2. stretching coursesSố nhiều (plural)

AI