Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stretching course
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹɛ
tʃ
ɪ
ŋ
ˈ
k
ɔɹ
s
/
Nghĩa chính
1
Dãy gạch hoặc đá có tất cả các mặt hướng ra ngoài
danh từ
A course of bricks or stones having all the faces outward.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stretching course
Dạng gốc
(base form)
stretching course
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dãy gạch hoặc đá có tất cả các mặt hướng ra ngoài
1
Dãy gạch hoặc đá có tất cả các mặt hướng ra ngoài
1
Dãy gạch hoặc đá có tất cả các mặt hướng ra ngoài