stretch shortening cycle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạt động của cơ trong đó một cơn co lệch tâm nhanh chóng (kéo dài khi bị căng) ngay sau đó là một cơn co đồng tâm mạnh mẽ (rút ngắn), tăng cường công suất phát ra bằng cách sử dụng năng lượng đàn hồi dự trữ và phản xạ thần kinh, như khi nhảy, chạy nước rút và némdanh từA muscle action where a rapid eccentric contraction (lengthening under tension) is immediately followed by a forceful concentric contraction (shortening), enhancing power output by using stored elastic energy and neural reflexes, like in jumping, sprinting, and throwing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stretch shortening cycleDạng gốc (base form)
- stretch shortening cyclesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa