Dịch

SSc

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xơ cứng bì hệ thốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of systemic sclerosis.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SScDạng gốc (base form)
  2. SScsSố nhiều (plural)

AI