Nghĩa chính
- Xe limousine kéo dàidanh từstretch limousine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stretch limoDạng gốc (base form)
- stretch limosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| stretch limousinedanh từ | danh từ | Chiếc xe sang trọng được chế tạo đặc biệt để dài hơn bình thường |
Ví dụ
- , , . , 2009, , , […]