Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strepto-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Vặn vẹo
tiền tố
twisted
2
Có dạng chuỗi xoắn
tiền tố
having the form of a twisted chain
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
στρεπτός
streptós
“twisted”
từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy
*streb(h)-
“to wind, turn, twist”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
retorcido
Vặn vẹo
escabullirse
Vặn vẹo (để trốn tránh một câu hỏi, một người phỏng vấn, v.v.)
enrevesado
Vặn vẹo, mờ ám
AI
1
Vặn vẹo
2
Có dạng chuỗi xoắn
1
Vặn vẹo
2
Có dạng chuỗi xoắn
1
Vặn vẹo
2
Có dạng chuỗi xoắn