Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
street basketball
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɹ
iː
t
ˈ
b
ɑː
s
.
k
ɪ
t
.
b
ɔː
l
/
US
/ˈ
s
t
ɹ
i
t
ˈ
b
æ
s
.
k
ɪ
t
.
b
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với streetball
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of streetball
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
streetball
Ví dụ
The
street
had
a
street
basketball
tournament
.
AI
1
Đồng nghĩa với streetball
1
Đồng nghĩa với streetball
1
Đồng nghĩa với streetball