Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
stray bullet
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
eɪ
ˈ
b
ʊ
l
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đạn lạc
danh từ
A bullet that, after being fired from a gun, hits an unintended target.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stray bullet
Dạng gốc
(base form)
stray bullet
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bala perdida
giống cái
Đạn lạc (đạn trượt mục tiêu và có nguy cơ bắn trúng vật khác)
Ví dụ
Tom
was
killed
by
a
stray
bullet
.
Tom
got
killed
by
a
stray
bullet
.
A
stray
bullet
killed
Tom
.
Xem thêm 2 ví dụ
AI
1
Đạn lạc
1
Đạn lạc
1
Đạn lạc