Dịch

strawweight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trọng lượng tối thiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)minimumweight
  2. Hạng cân 106-115 lbs, trên hạng cân nguyên tử và dưới hạng cân baydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the weight class of 106-115 lbs, above atomweight and below flyweight
  3. Võ sĩ ở hạng cân trêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fighter in the above weight class

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strawweightDạng gốc (base form)
  2. strawweightsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI