strawweight
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trọng lượng tối thiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)minimumweight
- Hạng cân 106-115 lbs, trên hạng cân nguyên tử và dưới hạng cân baydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)the weight class of 106-115 lbs, above atomweight and below flyweight
- Võ sĩ ở hạng cân trêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fighter in the above weight class
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- strawweightDạng gốc (base form)
- strawweightsSố nhiều (plural)