Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strawberry tomato
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹɔˌ
b
ɛɹ
i
t
ə
ˈ
m
eɪ
.
t
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Cây tầm bóp
danh từ
physalis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
strawberry tomato
Dạng gốc
(base form)
strawberry tomato
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Cây tầm bóp
1
Cây tầm bóp
1
Cây tầm bóp