Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
strawberry guava
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹɔˌ
b
ɛɹ
i
ˈ
ɡ
w
ɑː
v
ə
/
Nghĩa chính
1
Loài cây Psidium Cattleyanum
danh từ
A tree of species Psidium cattleyanum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
strawberry guava
Dạng gốc
(base form)
strawberry guava
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Cattley guava
cherry guava
Ví dụ
The
strawberry
guava
,
a
plant
native
to
northeastern
Brazil
,
is
an
invasive
plant
in
Hawaii
.
AI
1
Loài cây Psidium Cattleyanum
1
Loài cây Psidium Cattleyanum
1
Loài cây Psidium Cattleyanum