Dịch

straw vote

danh từ (noun)
UK/ˈstɹɔː ˈvəʊt/US/ˈstɹɔ ˈvoʊt/

Nghĩa chính

  1. Sự bỏ phiếu thửdanh từSynonym of straw poll.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straw voteDạng gốc (base form)
  2. straw votesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI