Nghĩa chính
- Mũ rơmdanh từA stiff hat, made from woven straw.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- straw hatDạng gốc (base form)
- straw hatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| straw-hattedtính từ | tính từ | Đội mũ rơm |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạistrawe hatt
Ví dụ
- , .Cô cảm thấy không thoải mái và nực cười trong chiếc mũ rơm nặng nề và chiếc váy linen tối màu, bó sát với phần vai đệm.
- ?Cái mũ rơm của tôi đâu?
- ?Chiếc mũ rơm của tôi ở đâu?