Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
straw ballot
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
ɹ
ɔː
ˈ
b
æ
l
ə
t
/
US
/ˈ
s
t
ɹɔ ˈ
b
æ
l
ə
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với straw poll
danh từ
Synonym of straw poll.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
straw ballot
Dạng gốc
(base form)
straw ballot
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
straw poll
AI
1
Đồng nghĩa với straw poll
1
Đồng nghĩa với straw poll
1
Đồng nghĩa với straw poll