Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stratigraphical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem stratigraphic
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Stratigraphic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stratigraphical
stratigraphical
ly
Theo cách địa tầng; về địa tầng
trạng từ
chrono
stratigraphical
Chưa có nghĩa
chemo
stratigraphical
Chưa có nghĩa
bio
stratigraphical
Liên quan đến địa tầng sinh học; sinh địa tầng
tính từ
AI
1
Xem stratigraphic
1
Xem stratigraphic
1
Xem stratigraphic