Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stratificational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự phân tầng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to stratification.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
stratificational
stratificational
ly
Bằng cách hoặc về mặt phân tầng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
stratification
+
-al
AI
1
Liên quan đến sự phân tầng
1
Liên quan đến sự phân tầng
1
Liên quan đến sự phân tầng