Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strategics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khoa học chiến lược
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The field or activity of using strategy.
Nguồn gốc
(etymology)
strategy
+
-ics
AI
1
Khoa học chiến lược
1
Khoa học chiến lược
1
Khoa học chiến lược