Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strategic management
danh từ
(noun)
US
/
s
t
ɹ
ə
ˈ
t
i
dʒ
ɪ
k
ˈ
m
æ
n
.
ɪ
dʒ
.
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Quản trị chiến lược
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The art and science of formulating, implementing and evaluating cross-functional decisions that will enable an organization to achieve its objectives.
AI
1
Quản trị chiến lược
1
Quản trị chiến lược
1
Quản trị chiến lược