Dịch

strategic depth

danh từ (noun)
US/stɹəˈtidʒɪk ˈdɛpθ/

Nghĩa chính

  1. Khoảng cách giữa tiền tuyến hoặc khu vực chiến đấu với các khu công nghiệp, thủ đô hoặc trung tâm của quân tham chiếndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The distances between the front lines or battle sectors and the combatants' core industrial areas, capital cities, or heartlands.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. strategic depthDạng gốc (base form)
  2. strategic depthsSố nhiều (plural)

AI