Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strategetical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chiến lược
tính từ
Strategic.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
strategetical
strategetical
ly
Về mặt, hoặc bằng phương tiện, chiến lược
trạng từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
战略
zhàn lüè
Chiến lược
策略
cè lüè
Sách lược, chiến lược
Tiếng Tây Ban Nha
estrategia
Chiến lược
estratégico
Chiến lược
AI
1
Chiến lược
1
Chiến lược
1
Chiến lược