Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strap oil
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
t
ɹ
æ
p
ˈɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Trận đòn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A thrashing.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
paliza
Trận đòn, trận đánh
AI
1
Trận đòn
1
Trận đòn
1
Trận đòn