Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
strangeress
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người phụ nữ xa lạ
danh từ
A female stranger.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
strangeress
Dạng gốc
(base form)
strangeress
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
stranger
+
-ess
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
extraña
Người phụ nữ xa lạ
AI
1
Người phụ nữ xa lạ
1
Người phụ nữ xa lạ
1
Người phụ nữ xa lạ