strander
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một máy kết hợp sợi (sợi) thành cápdanh từa machine that combines thread (strands) into a cable
- Một công nhân thép có nhiệm vụ dẫn hướng phôi từ máy phay này sang máy phay khác trong quy trình phay nhiều bướcdanh từa steelworker whose job is to guide bar stock from one milling machine to the next in a multi-step milling process
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- stranderDạng gốc (base form)
- strandersSố nhiều (plural)