Dịch

straitness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của tình trạng eo biểndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being strait.
  2. Kết quả hoặc sản phẩm của sự eo biểndanh từđếm được (countable)The result or product of being strait.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. straitnessDạng gốc (base form)
  2. straitnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI