straitness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của tình trạng eo biểndanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being strait.
- Kết quả hoặc sản phẩm của sự eo biểndanh từđếm được (countable)The result or product of being strait.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- straitnessDạng gốc (base form)
- straitnessesSố nhiều (plural)